Cách dùng "我身边虎狼环伺" (wǒ shēn biān hǔ láng huán sì) trong hội thoại tiếng Trung
我身边虎狼环伺
xung quanh ta toàn hổ sói rình rập,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:39
zài在
lí离
jiào教
zhè这
duàn段
shí时
jiān间
“Trong khoảng thời gian ở Ly Giáo,”
LINE 0223:43
PLAYING SCENEwǒ我
shēn身
biān边
hǔ虎
láng狼
huán环
sì伺
“xung quanh ta toàn hổ sói rình rập,”
LINE 0323:45
dān殚
jīng精
jié竭
lǜ虑
“phải suy tính, lo âu.”
Show Information