Cách dùng "我有件事找他帮忙" (wǒ yǒu jiàn shì zhǎo tā bāng máng) trong hội thoại tiếng Trung
我有件事找他帮忙
ta có việc muốn nhờ ông ấy giúp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:11
jiù就
shuō说
“bảo rằng”
LINE 0212:12
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
jiàn件
shì事
zhǎo找
tā他
bāng帮
máng忙
“ta có việc muốn nhờ ông ấy giúp.”
LINE 0312:21
yàn艳
yáng阳
dāo刀
“Đao Diễm Dương?”
Show Information