Cách dùng "也是时候出去看一看了" (yě shì shí hòu chū qù kàn yī kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
也是时候出去看一看了
cũng đến lúc ra ngoài ngắm nhìn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:27
duǒ躲
le了
liǎng两
bǎi百
nián年
“hai trăm năm,”
LINE 0214:29
PLAYING SCENEyě也
shì是
shí时
hòu候
chū出
qù去
kàn看
yī一
kàn看
le了
“cũng đến lúc ra ngoài ngắm nhìn rồi.”
LINE 0314:32
rú如
jīn今
shān山
mén门
yǐ已
kāi开
“Nay sơn môn đã mở,”
Show Information