Cách dùng "原来在这等着我呢" (yuán lái zài zhè děng zhe wǒ ne) trong hội thoại tiếng Trung

yuánláizàizhèděngzhene

Hóa ra là đợi ta ở đây.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:15
juàn
liàn
liáng
duō

Muội ấy có quá nhiều thứ để lưu luyến.

LINE 0226:18
PLAYING SCENE
yuán
lái
zài
zhè
děng
zhe
ne

Hóa ra là đợi ta ở đây.

LINE 0326:21
jiù
shuō
sòng
xiōng
zěn
me
yǒu
zhè
fèn
xián
qíng
zhì

Ta còn nghĩ sao Tống huynh lại có nhã hứng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp26:18
TMDB ID262932