Cách dùng "这次又让你失望了" (zhè cì yòu ràng nǐ shī wàng le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyòuràngshīwàngle

lần này lại khiến người thất vọng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
duì
zhù
le

Xin lỗi sư phụ,

LINE 0217:03
PLAYING SCENE
zhè
yòu
ràng
shī
wàng
le

lần này lại khiến người thất vọng rồi.

LINE 0317:05
děng
huí
bǎo
zhǔn
luàn
pǎo
le

Đợi con trở về, đảm bảo không chạy lung tung nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp17:03
TMDB ID262932