Cách dùng "这次又让你失望了" (zhè cì yòu ràng nǐ shī wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
这次又让你失望了
lần này lại khiến người thất vọng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
duì对
bú不
zhù住
le了
“Xin lỗi sư phụ,”
LINE 0217:03
PLAYING SCENEzhè这
cì次
yòu又
ràng让
nǐ你
shī失
wàng望
le了
“lần này lại khiến người thất vọng rồi.”
LINE 0317:05
děng等
wǒ我
huí回
qù去
bǎo保
zhǔn准
bù不
luàn乱
pǎo跑
le了
“Đợi con trở về, đảm bảo không chạy lung tung nữa.”
Show Information