Cách dùng "看把你给开心的" (kàn bǎ nǐ gěi kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung

kàngěikāixīnde

Xem cậu vui chưa kìa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
1:40
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1回来了huí lái leVề rồi à.
2看把你给开心的kàn bǎ nǐ gěi kāi xīn deXem cậu vui chưa kìa.
3你们两个一定一定要 一直幸福下去nǐ men liǎng gè yí dìng yí dìng yào yì zhí xìng fú xià qùHai người nhất định, nhất định phải mãi mãi hạnh phúc đấy.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
你等一下 你不能进去
HSK 2
0:03s
nǐ děng yí xià nǐ bù néng jìn qùCậu đợi đã. Cậu không được vào.

你想追她 那你就得脸皮够厚
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng zhuī tā nà nǐ jiù dé liǎn pí gòu hòucậu muốn theo đuổi cô ấy thì da mặt cậu phải dày.