Cách dùng "你呢 再加把劲努力奋斗" (nǐ ne zài jiā bǎ jìn nǔ lì fèn dòu) trong hội thoại tiếng Trung
你呢 再加把劲努力奋斗
nǐ ne zài jiā bǎ jìn nǔ lì fèn dòu
tự anh cũng cố gắng phấn đấu hơn nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
11:21
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是也别泄气呢 我相信 在我的帮助下 | dàn shì yě bié xiè qì ne wǒ xiāng xìn zài wǒ de bāng zhù xià | Nhưng anh cũng đừng nản. Tôi tin, nếu được tôi giúp, |
| 2▶ | 你呢 再加把劲努力奋斗 | nǐ ne zài jiā bǎ jìn nǔ lì fèn dòu | tự anh cũng cố gắng phấn đấu hơn nữa, |
| 3 | 我觉得咱们做个富一代绰绰有余 | wǒ jué de zán men zuò gè fù yí dài chuò chuò yǒu yú | chúng ta thừa sức tự mình giàu. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
kě wǒ kàn tā de zhǎng xiàng yě bù xiàng shì yǒu huài xīn sī de rén neNhưng tớ thấy mặt mũi anh ta cũng không giống người có ý đồ xấu.

HSK 6
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu xiǎng guò tā lái bú shì wèi le zhuāng bèi shì wèi le jiàn nǐ aCậu đã bao giờ nghĩ, anh ta đến không phải vì trang bị, mà là để gặp cậu không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn kàn shàng le nà rén jiā kàn shàng nǐ le maPhải lòng thật rồi. Thế người ta phải lòng cậu chưa?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shàng cì bú shì gēn wǒ shuō nǐ xǐ huān rén jiā maLần trước cậu chẳng bảo tôi, cậu thích người ta rồi mà?

HSK 7
0:03s
bú shì zán liǎ zhè jìn chéng dōu bù yí yàng dǒng maKhông, hai chúng ta có quá trình không giống nhau, hiểu không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ dà wǎn shàng de bù kāi dēng zuò zhè ér gàn má neGiữa đêm hôm không bật đèn, cô ngồi đây làm gì?

HSK 5
0:03s
rén shēng nǎ yǒu piān háng zhè yī shuō gēn běn jiù méi yǒuKhông ai nói đời người chệch hướng cả, không hề.









