Cách dùng "我是我 情况不同" (wǒ shì wǒ qíng kuàng bù tóng) trong hội thoại tiếng Trung

shì qíngkuàngtóng

Tôi là tôi, tình hình có giống đâu.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你上次不是跟我说 你喜欢人家吗nǐ shàng cì bú shì gēn wǒ shuō nǐ xǐ huān rén jiā maLần trước cậu chẳng bảo tôi, cậu thích người ta rồi mà?
2我是我 情况不同wǒ shì wǒ qíng kuàng bù tóngTôi là tôi, tình hình có giống đâu.
3我这wǒ zhèTôi thì...

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
你等一下 你不能进去
HSK 2
0:03s
nǐ děng yí xià nǐ bù néng jìn qùCậu đợi đã. Cậu không được vào.

你想追她 那你就得脸皮够厚
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng zhuī tā nà nǐ jiù dé liǎn pí gòu hòucậu muốn theo đuổi cô ấy thì da mặt cậu phải dày.