Cách dùng "给我滚 我来附近买点东西" (gěi wǒ gǔn wǒ lái fù jìn mǎi diǎn dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung

gěigǔn láijìnmǎidiǎndōng西

Cút đi. Tôi đến gần đây mua đồ

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:30
wǎn
fēng
chuī
lái
de
mián
mián
jiàng
ba

Kẹo Bông Gòn Trong Gió chứ?

LINE 0219:32
PLAYING SCENE
gěi wǒ gǔn wǒ lái fù jìn mǎi diǎn dōng xī

给我滚 我来附近买点东西

Cút đi. Tôi đến gần đây mua đồ

LINE 0319:34
mǎi shén me dōng xī wǒ kàn kàn

买什么东西 我看看

Mua đồ gì? Cho tôi xem

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp19:32
TMDB ID240446