Cách dùng "你不害臊我都替你害臊" (nǐ bù hài sào wǒ dōu tì nǐ hài sào) trong hội thoại tiếng Trung
你不害臊我都替你害臊
Cậu không xấu hổ, tôi còn thay cậu xấu hổ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:51
zhēn真
shì是
rén人
bù不
kě可
mào貌
xiàng相
a啊
“Đúng là người không thể đoán qua mặt”
LINE 0219:52
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
hài害
sào臊
wǒ我
dōu都
tì替
nǐ你
hài害
sào臊
“Cậu không xấu hổ, tôi còn thay cậu xấu hổ”
LINE 0319:54
pēi呸
“Phì”
Show Information