Cách dùng "你撒泡尿照照你自己" (nǐ sā pào niào zhào zhào nǐ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你撒泡尿照照你自己
Ông tự tè một bãi rồi soi lại mình đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:10
dāng rán bù hé shì le rén jiā nà me yōu xiù
当然不合适了 人家那么优秀
“Đương nhiên không, người ta xuất sắc thế.”
LINE 0224:12
PLAYING SCENEnǐ你
sā撒
pào泡
niào尿
zhào照
zhào照
nǐ你
zì自
jǐ己
“Ông tự tè một bãi rồi soi lại mình đi.”
LINE 0324:16
nǐ你
shuō说
dé得
yě也
duì对
“Ông nói cũng đúng.”
Show Information