Cách dùng "狮子座不相信这些有的没的" (shī zi zuò bù xiāng xìn zhè xiē yǒu de méi de) trong hội thoại tiếng Trung
狮子座不相信这些有的没的
Sư Tử không tin mấy thứ vớ vẩn này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:34
nǐ你
dǎ打
zhù住
“Anh dừng lại đi.”
LINE 0206:36
PLAYING SCENEshī狮
zi子
zuò座
bù不
xiāng相
xìn信
zhè这
xiē些
yǒu有
de的
méi没
de的
“Sư Tử không tin mấy thứ vớ vẩn này.”
LINE 0306:38
bié别
zài在
zhè这
ér儿
hú胡
chě扯
“Đừng có nói nhảm ở đây.”
Show Information