Cách dùng "他在我心里真的 死了" (tā zài wǒ xīn lǐ zhēn de sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
他在我心里真的 死了
Anh ấy trong lòng tôi thực sự đã chết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:08
zài在
chuáng床
shàng上
de的
shí时
hòu候
“ở trên giường”
LINE 0211:10
PLAYING SCENEtā zài wǒ xīn lǐ zhēn de sǐ le
他在我心里真的 死了
“Anh ấy trong lòng tôi thực sự đã chết rồi”
LINE 0311:14
kě可
hòu后
lái来
yòu又
xiǎng想
“Nhưng sau này lại nghĩ”
Show Information