Cách dùng "我已经蹚过一次浑水了" (wǒ yǐ jīng tāng guò yī cì hún shuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经蹚过一次浑水了
Chị đã lội qua một vũng nước đục rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:53
a dì di
啊 弟弟
“À, em trai”
LINE 0205:55
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
tāng蹚
guò过
yī一
cì次
hún浑
shuǐ水
le了
“Chị đã lội qua một vũng nước đục rồi”
LINE 0305:57
méi没
yǒu有
zài再
tāng蹚
dì第
èr二
cì次
de的
dǎ打
suàn算
“không có ý định lội lần thứ hai nữa đâu”
Show Information