Cách dùng "那都是我的血汗钱" (nà dōu shì wǒ de xuè hàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
那都是我的血汗钱
Đây là tiền mồ hôi nước mắt của tôi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:22
sōng松
kāi开
“[Nhà vệ sinh công cộng] Buông ra.”
LINE 0222:24
PLAYING SCENEnà那
dōu都
shì是
wǒ我
de的
xuè血
hàn汗
qián钱
“Đây là tiền mồ hôi nước mắt của tôi đó.”
LINE 0322:31
tōu偷
dù渡
kè客
“Anh vượt biên kia.”
Show Information