Cách dùng "那都是我的血汗钱" (nà dōu shì wǒ de xuè hàn qián) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìdexuèhànqián

Đây là tiền mồ hôi nước mắt của tôi đó.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
22:24
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1松开sōng kāi[Nhà vệ sinh công cộng] Buông ra.
2那都是我的血汗钱nà dōu shì wǒ de xuè hàn qiánĐây là tiền mồ hôi nước mắt của tôi đó.
3偷渡客tōu dù kèAnh vượt biên kia.

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
行 这事我不管
HSK 4
0:03s
xíng zhè shì wǒ bù guǎnĐược, tôi không quản chuyện này,

我们听龙哥的 龙哥来评评理
HSK 5
0:03s
wǒ men tīng lóng gē de lóng gē lái píng píng lǐbọn tôi nghe anh Long. Anh Long phân xử đi.

龙哥 不不不 你们的恩怨
HSK 7
0:03s
lóng gē bù bù bù nǐ men de ēn yuànAnh Long. Không, không, không. Mấy người

你们自己解决 自己解决啊
HSK 3
0:03s
nǐ men zì jǐ jiě jué zì jǐ jiě jué atự giải quyết ân oán đi. Tự giải quyết đi.

让瘟神把他这张臭嘴给割了
HSK 6
0:03s
ràng wēn shén bǎ tā zhè zhāng chòu zuǐ gěi gē leĐể Ôn Thần cắt nát cái miệng đó đi.