Cách dùng "我看到的 都是不存在的" (wǒ kàn dào de dōu shì bù cún zài de) trong hội thoại tiếng Trung
我看到的 都是不存在的
[Những gì mình nhìn thấy không hề tồn tại.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:38
zhè这
xiē些
dōu都
shì是
huàn幻
jué觉
“[Tất cả đều là ảo giác.]”
LINE 0206:40
PLAYING SCENEwǒ kàn dào de dōu shì bù cún zài de
我看到的 都是不存在的
“[Những gì mình nhìn thấy không hề tồn tại.]”
LINE 0307:01
zhāng张
hǎi海
lóu楼
“Trương Hải Lâu.”
Show Information