Cách dùng "我看到的 都是不存在的" (wǒ kàn dào de dōu shì bù cún zài de) trong hội thoại tiếng Trung
我看到的 都是不存在的
[Những gì mình nhìn thấy không hề tồn tại.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
6:40
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些都是幻觉 | zhè xiē dōu shì huàn jué | [Tất cả đều là ảo giác.] |
| 2▶ | 我看到的 都是不存在的 | wǒ kàn dào de dōu shì bù cún zài de | [Những gì mình nhìn thấy không hề tồn tại.] |
| 3 | 张海楼 | zhāng hǎi lóu | Trương Hải Lâu. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ men tīng lóng gē de lóng gē lái píng píng lǐbọn tôi nghe anh Long. Anh Long phân xử đi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

