Cách dùng "拿去吧 不合适 龙哥 你拿着" (ná qù ba bù hé shì lóng gē nǐ ná zhe) trong hội thoại tiếng Trung
拿去吧 不合适 龙哥 你拿着
Cầm lấy đi. Không hay lắm. Anh Long, anh cầm lấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
34:06
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是龙哥你运气好啊 来来来 | hái shì lóng gē nǐ yùn qì hǎo a lái lái lái | Phải nói là anh Long may mắn. Nào, nào, nào. |
| 2▶ | 拿去吧 不合适 龙哥 你拿着 | ná qù ba bù hé shì lóng gē nǐ ná zhe | Cầm lấy đi. Không hay lắm. Anh Long, anh cầm lấy. |
| 3 | 我那个表弟呢 不太懂事 | wǒ nà ge biǎo dì ne bù tài dǒng shì | Em họ tôi không biết điều cho lắm. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì léi zhuì nǐ bú shì léi zhuìAnh không phải là gánh nặng. Anh không phải là gánh nặng.

HSK 6
0:03s
bì xū dé yòng jīng guò wǒ tè shū diào pèi de jiǔ jīng shì jì cái kě yǐ cā diàoBắt buộc phải dùng thuốc thử từ cồn do tôi pha riêng mới có thể rửa sạch được.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ duì wǒ jiē xià lái de jì huà fēi cháng dì gǎn xìng qùTôi biết anh rất hứng thú với kế hoạch tiếp theo của tôi.

HSK 4
0:03s
suí biàn wèn wǒ xiàn zài kě yǐ ràng nǐ zhī dào quán bùAnh cứ hỏi đi. Giờ tôi có thể nói cho anh biết mọi chuyện.

HSK 5
0:03s
yí dìng huì lái kàn yī yǎn dào dǐ shì zěn me huí shì[thì chắc chắn hắn sẽ tới xem] [rốt cuộc chuyện là như thế nào.]













