Cách dùng "时间不够了 师父 虾仔" (shí jiān bù gòu le shī fù xiā zǎi) trong hội thoại tiếng Trung
时间不够了 师父 虾仔
shí jiān bù gòu le shī fù xiā zǎi
Không đủ thời gian rồi. [Đếm ngược 04 phút] Sư phụ, Tép à.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
18:03
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 时间到了 | shí jiān dào le | Đến giờ rồi. |
| 2▶ | 时间不够了 师父 虾仔 | shí jiān bù gòu le shī fù xiā zǎi | Không đủ thời gian rồi. [Đếm ngược 04 phút] Sư phụ, Tép à. |
| 3 | 你们好好保重 我先找个地方躲起来 | nǐ men hǎo hǎo bǎo zhòng wǒ xiān zhǎo gè dì fāng duǒ qǐ lái | Hai người phải cẩn thận đấy. Tôi đi tìm chỗ trốn cái đã. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì léi zhuì nǐ bú shì léi zhuìAnh không phải là gánh nặng. Anh không phải là gánh nặng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bì xū dé yòng jīng guò wǒ tè shū diào pèi de jiǔ jīng shì jì cái kě yǐ cā diàoBắt buộc phải dùng thuốc thử từ cồn do tôi pha riêng mới có thể rửa sạch được.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ duì wǒ jiē xià lái de jì huà fēi cháng dì gǎn xìng qùTôi biết anh rất hứng thú với kế hoạch tiếp theo của tôi.

HSK 4
0:03s
suí biàn wèn wǒ xiàn zài kě yǐ ràng nǐ zhī dào quán bùAnh cứ hỏi đi. Giờ tôi có thể nói cho anh biết mọi chuyện.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
yí dìng huì lái kàn yī yǎn dào dǐ shì zěn me huí shì[thì chắc chắn hắn sẽ tới xem] [rốt cuộc chuyện là như thế nào.]