Cách dùng "以后啊 你表弟的事啊 就是我的事" (yǐ hòu a nǐ biǎo dì de shì a jiù shì wǒ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
以后啊 你表弟的事啊 就是我的事
Sau này chuyện của em họ anh cũng là chuyện của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
34:14
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事 你多担待啊 | méi shì nǐ duō dān dài a | Không sao, anh thông cảm nhé. |
| 2▶ | 以后啊 你表弟的事啊 就是我的事 | yǐ hòu a nǐ biǎo dì de shì a jiù shì wǒ de shì | Sau này chuyện của em họ anh cũng là chuyện của tôi. |
| 3 | 把钱还我 | bǎ qián hái wǒ | Trả tiền cho tôi! |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì léi zhuì nǐ bú shì léi zhuìAnh không phải là gánh nặng. Anh không phải là gánh nặng.

HSK 6
0:03s
bì xū dé yòng jīng guò wǒ tè shū diào pèi de jiǔ jīng shì jì cái kě yǐ cā diàoBắt buộc phải dùng thuốc thử từ cồn do tôi pha riêng mới có thể rửa sạch được.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ duì wǒ jiē xià lái de jì huà fēi cháng dì gǎn xìng qùTôi biết anh rất hứng thú với kế hoạch tiếp theo của tôi.

HSK 4
0:03s
suí biàn wèn wǒ xiàn zài kě yǐ ràng nǐ zhī dào quán bùAnh cứ hỏi đi. Giờ tôi có thể nói cho anh biết mọi chuyện.

HSK 5
0:03s
yí dìng huì lái kàn yī yǎn dào dǐ shì zěn me huí shì[thì chắc chắn hắn sẽ tới xem] [rốt cuộc chuyện là như thế nào.]













