Cách dùng "那毒是奴婢下的" (nà dú shì nú bì xià de) trong hội thoại tiếng Trung
那毒是奴婢下的
Đúng là nô tỳ đã hạ độc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
29:05
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那她好不好又与你何干 | nà tā hǎo bù hǎo yòu yǔ nǐ hé gān | thì phu nhân có ổn hay không liên quan gì đến cô chứ? |
| 2▶ | 那毒是奴婢下的 | nà dú shì nú bì xià de | Đúng là nô tỳ đã hạ độc |
| 3 | 但奴婢不想她死 那你还 卫瑛 | dàn nú bì bù xiǎng tā sǐ nà nǐ hái wèi yīng | nhưng nô tỳ không muốn phu nhân chết. - Vậy mà cô còn... - Vệ Anh. |

