Cách dùng "您的意思是" (nín de yì si shì) trong hội thoại tiếng Trung
您的意思是
Ý ngài là...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
25:50
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 中意的子嗣 并不是他呀 | zhōng yì de zi sì bìng bú shì tā ya | cố thành chủ vừa ý không phải hắn. |
| 2▶ | 您的意思是 | nín de yì si shì | Ý ngài là... |
| 3 | 明知这一切 还要不顾危险地配合我吗 对啊 | míng zhī zhè yī qiè hái yào bù gù wēi xiǎn dì pèi hé wǒ ma duì a | Rõ ràng biết mọi chuyện nhưng vẫn không màng nguy hiểm phối hợp với ta. Đúng. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
jiù shì míng zhī yī qiè cái huì xīn gān qíng yuànBiết rõ mọi chuyện nên mới cam tâm tình nguyện.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me le nǐ zěn me le xiàn zài zhǔn bèi hǎo le maSao vậy? Cô sao thế? Bây giờ sẵn sàng chưa?

HSK 4
0:03s
nà wǒ men jiù àn zhào jì huà kāi shǐ bìng róng zhuāng baVậy chúng ta làm theo kế hoạch, bắt đầu trang điểm ốm yếu thôi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
méi yǒu rén zhǐ shǐ nú bì shì nú bì zì jǐ suǒ wèiKhông ai sai khiến nô tỳ cả. Là nô tỳ tự ý làm.

HSK 7
0:03s
nǐ wèi shén me jiē èr lián sān dì xià dú hài tātại sao cô lại năm lần bảy lượt hạ độc hại cô ấy?

HSK 4
0:03s










