Cách dùng "其实是这样" (qí shí shì zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
其实是这样
qí shí shì zhè yàng
Thực ra là thế này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
1:28
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是 我不能告诉你 为什么不能告诉我 | dàn shì wǒ bù néng gào sù nǐ wèi shén me bù néng gào sù wǒ | Nhưng ta không thể nói cho huynh biết. Tại sao không thể nói cho ta biết? |
| 2▶ | 其实是这样 | qí shí shì zhè yàng | Thực ra là thế này. |
| 3 | 就是这样的 | jiù shì zhè yàng de | Chính là như vậy đó. |

