Cách dùng "这一定就是《赤胆忠心》" (zhè yí dìng jiù shì 《 chì dǎn zhōng xīn 》) trong hội thoại tiếng Trung
这一定就是《赤胆忠心》
Đây chắc chắn là khúc "Lòng Son Dạ Sắt".
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
10:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让人热血沸腾 | ràng rén rè xuè fèi téng | khiến người ta sôi sục nhiệt huyết. |
| 2▶ | 这一定就是《赤胆忠心》 | zhè yí dìng jiù shì 《 chì dǎn zhōng xīn 》 | Đây chắc chắn là khúc "Lòng Son Dạ Sắt". |
| 3 | 范云姑娘 你怎么停了 | fàn yún gū niáng nǐ zěn me tíng le | Phạm Vân cô nương, sao cô lại dừng lại vậy? |

