Cách dùng "冷队 帮我拿一下" (lěng duì bāng wǒ ná yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

lěngduì bāngxià

Đội trưởng Lãnh, cầm hộ tôi cái này.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
9:18
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1压力很大的 市里面 已经开始向我询问情况了yā lì hěn dà de shì lǐ miàn yǐ jīng kāi shǐ xiàng wǒ xún wèn qíng kuàng leÁp lực rất lớn. Cấp thành phố đã bắt đầu hỏi tôi tình hình rồi.
2冷队 帮我拿一下lěng duì bāng wǒ ná yī xiàĐội trưởng Lãnh, cầm hộ tôi cái này.
3鱼鳞yú línVảy cá.

More Clips From Episode

Total 129 clips (Page 4 of 7)
咱们瑛瑛以前读的是市重点 那学校多难考啊
HSK 4
0:03s
zán men yīng yīng yǐ qián dú de shì shì zhòng diǎn nà xué xiào duō nán kǎo aYing Ying nhà mình trước học trường chuyên thành phố Trường đó khó thi vào lắm

可你们居然又找过来 还有完没完
HSK 5
0:03s
kě nǐ men jū rán yòu zhǎo guò lái hái yǒu wán méi wánVậy mà các anh vẫn tìm tới Còn có hết không đây?

她要是考不上重点高中 你们谁负责
HSK 4
0:03s
tā yào shì kǎo bù shàng zhòng diǎn gāo zhōng nǐ men shuí fù zéNếu con bé không đậu cấp 3 trọng điểm Ai trong các anh chịu trách nhiệm?

我特别理解 这件事情对你们的家庭 行了行了行了
HSK 4
0:03s
wǒ tè bié lǐ jiě zhè jiàn shì qíng duì nǐ men de jiā tíng xíng le xíng le xíng leTôi rất hiểu Việc này đối với gia đình các bạn Được rồi, được rồi, được rồi

你也别说了 我知道今天 你们也不会有什么结果
HSK 7
0:03s
nǐ yě bié shuō le wǒ zhī dào jīn tiān nǐ men yě bú huì yǒu shén me jié guǒAnh cũng đừng nói nữa Tôi biết hôm nay các anh cũng chẳng có kết quả gì đâu

让我跟警察聊聊吧
HSK 4
0:03s
ràng wǒ gēn jǐng chá liáo liáo baĐể con nói chuyện với cảnh sát đi

瑛瑛 你要是不想说 咱们就回房间
HSK 4
0:03s
yīng yīng nǐ yào shì bù xiǎng shuō zán men jiù huí fáng jiānYing Ying, nếu con không muốn nói thì mình về phòng đi

咱们到里屋去待会儿 你干什么呀 外边交给我好了
HSK 5
0:03s
zán men dào lǐ wū qù dài huì er nǐ gàn shén me ya wài biān jiāo gěi wǒ hǎo leMình vào trong phòng ngồi một lát Anh làm gì thế? Để tôi lo bên ngoài

你 你会什么 那几天要不是因为你犯懒
HSK 5
0:03s
nǐ nǐ huì shén me nà jǐ tiān yào bú shì yīn wèi nǐ fàn lǎnAnh, anh biết làm gì? Mấy hôm đó nếu không phải tại anh lười

那车懒得去修 孩子也不会出事 你在里边冷静一下
HSK 7
0:03s
nà chē lǎn de qù xiū hái zi yě bú huì chū shì nǐ zài lǐ biān lěng jìng yī xiàlười không chịu sửa xe con đâu có xảy ra chuyện Anh vào trong bình tĩnh lại đi

外边交给我吧 现在警察又来了
HSK 4
0:03s
wài biān jiāo gěi wǒ ba xiàn zài jǐng chá yòu lái leĐể tôi lo bên ngoài Giờ cảnh sát lại đến nữa rồi

她这个人就这样
HSK 2
0:03s
tā zhè ge rén jiù zhè yàngCô ấy tính vậy đấy

那 那你们先聊 我去给你们切点水果
HSK 5
0:03s
nà nà nǐ men xiān liáo wǒ qù gěi nǐ men qiē diǎn shuǐ guǒVậy, vậy các bạn nói chuyện trước đi Tôi đi cắt chút hoa quả cho các bạn

李瑛 你别紧张
HSK 4
0:03s
lǐ yīng nǐ bié jǐn zhāngLi Ying, em đừng căng thẳng

我们今天来呢 就是跟你聊聊天
HSK 2
0:03s
wǒ men jīn tiān lái ne jiù shì gēn nǐ liáo liáo tiānHôm nay chúng tôi đến đây chỉ là để nói chuyện với em

看看有没有什么 当时我们漏掉的线索
HSK 6
0:03s
kàn kàn yǒu méi yǒu shén me dāng shí wǒ men lòu diào de xiàn suǒxem có còn manh mối gì mà lúc trước chúng tôi bỏ sót không

特别非同寻常的事情啊
HSK 3
0:03s
tè bié fēi tóng xún cháng de shì qíng ađặc biệt khác thường không?

我能说的之前都已经说了
HSK 4
0:03s
wǒ néng shuō de zhī qián dōu yǐ jīng shuō leNhững gì em có thể nói trước đều đã nói rồi

你想到什么就说什么 没关系的
HSK 2
0:03s
nǐ xiǎng dào shén me jiù shuō shén me méi guān xì deEm nghĩ đến gì thì nói đó Không sao đâu

让我自己打车回家
HSK 2
0:03s
ràng wǒ zì jǐ dǎ chē huí jiāBảo em tự bắt taxi về