Cách dùng "没人 不来是吧" (méi rén bù lái shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
没人 不来是吧
Không có người Không đến đúng không
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
42:44
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不来人 | bù lái rén | Không đến người |
| 2▶ | 没人 不来是吧 | méi rén bù lái shì ba | Không có người Không đến đúng không |
| 3 | 不来是不是 | bù lái shì bú shì | Không đến đúng không |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 4 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ men yòu zhǎo guò lái zhè yào shì ràng lín jū men dōu zhī dào leCác anh lại tìm tới Việc này mà để hàng xóm biết hết

HSK 4
0:03s
zán men yīng yīng yǐ qián dú de shì shì zhòng diǎn nà xué xiào duō nán kǎo aYing Ying nhà mình trước học trường chuyên thành phố Trường đó khó thi vào lắm

HSK 5
0:03s
kě nǐ men jū rán yòu zhǎo guò lái hái yǒu wán méi wánVậy mà các anh vẫn tìm tới Còn có hết không đây?

HSK 4
0:03s
tā yào shì kǎo bù shàng zhòng diǎn gāo zhōng nǐ men shuí fù zéNếu con bé không đậu cấp 3 trọng điểm Ai trong các anh chịu trách nhiệm?

HSK 4
0:03s
wǒ tè bié lǐ jiě zhè jiàn shì qíng duì nǐ men de jiā tíng xíng le xíng le xíng leTôi rất hiểu Việc này đối với gia đình các bạn Được rồi, được rồi, được rồi

HSK 7
0:03s
nǐ yě bié shuō le wǒ zhī dào jīn tiān nǐ men yě bú huì yǒu shén me jié guǒAnh cũng đừng nói nữa Tôi biết hôm nay các anh cũng chẳng có kết quả gì đâu

HSK 4
0:03s
yīng yīng nǐ yào shì bù xiǎng shuō zán men jiù huí fáng jiānYing Ying, nếu con không muốn nói thì mình về phòng đi

HSK 5
0:03s
zán men dào lǐ wū qù dài huì er nǐ gàn shén me ya wài biān jiāo gěi wǒ hǎo leMình vào trong phòng ngồi một lát Anh làm gì thế? Để tôi lo bên ngoài

HSK 5
0:03s
nǐ nǐ huì shén me nà jǐ tiān yào bú shì yīn wèi nǐ fàn lǎnAnh, anh biết làm gì? Mấy hôm đó nếu không phải tại anh lười

HSK 7
0:03s
nà chē lǎn de qù xiū hái zi yě bú huì chū shì nǐ zài lǐ biān lěng jìng yī xiàlười không chịu sửa xe con đâu có xảy ra chuyện Anh vào trong bình tĩnh lại đi

HSK 4
0:03s
wài biān jiāo gěi wǒ ba xiàn zài jǐng chá yòu lái leĐể tôi lo bên ngoài Giờ cảnh sát lại đến nữa rồi

HSK 5
0:03s
nà nà nǐ men xiān liáo wǒ qù gěi nǐ men qiē diǎn shuǐ guǒVậy, vậy các bạn nói chuyện trước đi Tôi đi cắt chút hoa quả cho các bạn

HSK 2
0:03s
wǒ men jīn tiān lái ne jiù shì gēn nǐ liáo liáo tiānHôm nay chúng tôi đến đây chỉ là để nói chuyện với em

HSK 6
0:03s
kàn kàn yǒu méi yǒu shén me dāng shí wǒ men lòu diào de xiàn suǒxem có còn manh mối gì mà lúc trước chúng tôi bỏ sót không

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ xiǎng dào shén me jiù shuō shén me méi guān xì deEm nghĩ đến gì thì nói đó Không sao đâu



