Cách dùng "你你 你干吗去" (nǐ nǐ nǐ gàn má qù) trong hội thoại tiếng Trung
你你 你干吗去
Cậu cậu cậu đi đâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
40:47
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Không phải |
| 2▶ | 你你 你干吗去 | nǐ nǐ nǐ gàn má qù | Cậu cậu cậu đi đâu |
| 3 | 不用你管 | bù yòng nǐ guǎn | Không cần cậu quản |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
nà nǐ men xiàn zài bǎ wǒ men hǎn guò lái bù yě méi shá yòng maVậy giờ các anh gọi chúng tôi đến... ...chẳng cũng vô ích sao?

HSK 7
0:03s
jiù nà tiān wǒ qiào le wǎn zì xí yuē le wǒ péng yǒuHôm đó tôi trốn buổi tự học tối... ...hẹn bạn tôi...

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me hái bù lái zài bù lái wǒ zhēn shēng qì leSao cậu mãi chưa đến? Không đến nữa tớ thực sự giận đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ néng xiáng xì dì miáo shù yī xià lēi nǐ de nà ge dōng xī maBạn có thể miêu tả chi tiết vật đã siết cổ bạn không?

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng tè bié guā shǒu wǒ dāng shí hái xiǎng hǎn lái zheNói chung là rất sắc, cứa tay Lúc đó tôi còn định hét lên

HSK 7
0:03s
dàn shì tā lēi dé tè bié jǐn hǎn bù chū shēngNhưng hắn siết rất chặt Không thể hét thành tiếng

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù tā táo pǎo de shí hòu kàn jiàn yí gè bèi yǐngChỉ khi hắn bỏ chạy, tôi thấy một bóng lưng

HSK 5
0:03s
nà ge sù liào dài jiù shì tā tào wǒ tóu shàng nà ge hēi sù liào dàiCái túi ni lông đó Cái túi ni lông đen hắn trùm lên đầu tôi

HSK 7
0:03s
jiā zhǎng wǎn jù le shuō shì bù xiǎng zài zhē teng hái ziPhụ huynh đã từ chối khéo Nói là không muốn làm phiền con thêm

HSK 7
0:03s
nǐ men zhuā bù zhe fàn rén jiù yī tiān tiān zhē teng wǒ menCác anh không bắt được tội phạm thì cứ ngày ngày quấy rầy chúng tôi

HSK 5
0:03s
zhī dào zhè yàng zuò duì hái zi shāng hài yǒu duō dà ma wǒ men zhè cì láiCó biết làm thế tổn thương con trẻ thế nào không? Lần này chúng tôi đến







