Cách dùng "我在 我在 我在" (wǒ zài wǒ zài wǒ zài) trong hội thoại tiếng Trung
我在 我在 我在
Tôi đây, tôi đây, tôi đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
23:01
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事吧 没事吧 没事吧 | méi shì ba méi shì ba méi shì ba | Có sao không? Có sao không? Có sao không? |
| 2▶ | 我在 我在 我在 | wǒ zài wǒ zài wǒ zài | Tôi đây, tôi đây, tôi đây |
| 3 | 没事了 没事 | méi shì le méi shì | Ổn rồi, ổn rồi |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
děng xià cì yǒu jī huì zán men zài yì qǐ wán a xíng a bài bàiLần sau có dịp mình lại chơi cùng nhé Được thôi Tạm biệt

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì qí guài de shì suǒ yǒu de yú dōu shì yī lín yúNhưng điều kỳ lạ là tất cả cá đều là cá một vảy

HSK 7
0:03s
ér qiě shì tè bié lián jià de nà zhǒng jiù shì yòng zuì jī běn devà là loại rất rẻ tiền chỉ được làm từ

HSK 5
0:03s
wǒ suī rán jiè yān hěn duō nián le dàn shì zhè ge chōu yān rén de xīn lǐTuy tôi bỏ thuốc nhiều năm rồi nhưng tâm lý người hút thuốc này

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ zhè ge rén kěn dìng shì gè lǎo yān qiāngVì vậy người này chắc chắn là tay nghiện thuốc lâu năm

HSK 6
0:03s
zhè zhǒng rén zài qíng xù jǐn zhāng shí hěn róng yì fàn yān yǐnLoại người này khi căng thẳng rất dễ lên cơn thèm thuốc

HSK 4
0:03s
bú shì lěng duì zán zhī qián kě shuō hǎo deKhông phải Đội trưởng Lãnh, chúng ta đã thỏa thuận trước

HSK 6
0:03s
jiù gēn wǒ shén me guò dù jǐ gè yuè shì ba zhè yǎn chǒu zhe jiù yī nián lechỉ là tạm thời vài tháng với tôi thôi mà Giờ nhìn lại sắp một năm rồi

HSK 2
0:03s
wǒ gēn tā shì zhēn zhù bù xià qù le nǐ yào bù gěi wǒ zhǎo gè dān jiānTôi thực sự không thể ở cùng anh ta được nữa Cô không thì tìm cho tôi một phòng đơn









