Cách dùng "吃什么呀 我现在吃不下" (chī shén me ya wǒ xiàn zài chī bù xià) trong hội thoại tiếng Trung
吃什么呀 我现在吃不下
Ăn gì chứ, giờ tôi không ăn nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:17
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那吃饭去吧 | nà chī fàn qù ba | Thế đi ăn đi. |
| 2▶ | 吃什么呀 我现在吃不下 | chī shén me ya wǒ xiàn zài chī bù xià | Ăn gì chứ, giờ tôi không ăn nổi. |
| 3 | 你想吃什么 火锅 | nǐ xiǎng chī shén me huǒ guō | Anh muốn ăn gì? Lẩu nhé? |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
xǐ huān shén me zhí jiē ná bié kàn jià qiān jiù kàn xiàng méi xiāng zhòngthích gì cứ lấy xuống, đừng nhìn giá, quan trọng là thích đã.

HSK 4
0:03s
zhè ge tǐng hǎo kàn de a zhè ge lǜ sè hěn yáng guāngCái này màu xanh đẹp quá, rất nổi bật,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yě tài duǎn le ba wǒ cóng lái méi chuān guò zhè me duǎn de qún ziThế này ngắn quá. Tôi chưa bao giờ mặc váy ngắn vậy.

HSK 2
0:03s
nǐ men zhè ér yǒu dǎ dǐ kù ma gěi tā lái yī tiáo yǒu de shāo děngCác cô có quần tất không? Lấy cho cô ấy. Có ạ, xin đợi chút.

HSK 7
0:03s
wǎng shàng èr shí bā kuài qián hái bāo yóu ne bié fèi huàTrên mạng có 28 tệ, còn miễn phí vận chuyển. Đừng có vớ vẩn,

HSK 3
0:03s
tài qí guài le wǒ bǎ tā huàn xià lái a bié bié biéTrông cứ kì kì. Tôi thay ra đây. Đừng.

HSK 4
0:03s
qián dà jiě nǐ xiān chū lái ràng wǒ kàn kàn zài shuō xíng bù xíngChị Tiền ạ, ra đây tôi xem trước đã rồi nói sau. Được không hả.

HSK 5
0:03s
gēn běn jiù bú shì hé wǒ bú shì wǒ de fēng gé nǐ kàn zhè dōu bù xiàng wǒ leHoàn toàn không phù hợp với tôi. Không phải phong cách của tôi. Anh xem, thế này chẳng giống tôi.

HSK 5
0:03s
wǒ kàn kàn a xiàn zài jiù chà yī shuāng gāo gēn xié le zán jiù qí huó leTôi xem nào, còn thiếu đôi cao gót nữa là chúng ta xong việc.

HSK 4
0:03s







