Cách dùng "见钱眼开 吃吧吃吧" (jiàn qián yǎn kāi chī ba chī ba) trong hội thoại tiếng Trung

jiànqiányǎnkāi chībachība

Thấy tiền là mắt sáng rực, ăn đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:46
cái mí wǒ jiù zhī dào

财迷 我就知道

Hám tiền, tôi biết ngay mà.

LINE 0205:52
PLAYING SCENE
jiàn qián yǎn kāi chī ba chī ba

见钱眼开 吃吧吃吧

Thấy tiền là mắt sáng rực, ăn đi.

LINE 0305:57
liù líng yī kuài dì wǒ qù

六〇一 快递 我去

Nhà 601 có hàng chuyển phát. Để tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp05:52
TMDB ID230311