Cách dùng "那 我就先下播了" (nà wǒ jiù xiān xià bō le) trong hội thoại tiếng Trung
那 我就先下播了
Thế tôi tắt live trước đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:15
zhēn de hěn gǎn xiè dà jiā hé wǒ yì qǐ wéi hù le wǎng luò huán jìng de qīng jìng
真的很感谢大家 和我一起维护了网络环境的清静
“Thật sự rất cảm ơn mọi người đã dùng tôi duy trì sự yên ổn của môi trường mạng.”
LINE 0226:19
PLAYING SCENEnà wǒ jiù xiān xià bō le
那 我就先下播了
“Thế tôi tắt live trước đây.”
LINE 0326:24
dà jiā zài jiàn zài jiàn
大家再见 再见
“Chào mọi người nhé, tạm biệt.”
Show Information