Cách dùng "那 我就先下播了" (nà wǒ jiù xiān xià bō le) trong hội thoại tiếng Trung
那 我就先下播了
nà wǒ jiù xiān xià bō le
Thế tôi tắt live trước đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
26:19
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的很感谢大家 和我一起维护了网络环境的清静 | zhēn de hěn gǎn xiè dà jiā hé wǒ yì qǐ wéi hù le wǎng luò huán jìng de qīng jìng | Thật sự rất cảm ơn mọi người đã dùng tôi duy trì sự yên ổn của môi trường mạng. |
| 2▶ | 那 我就先下播了 | nà wǒ jiù xiān xià bō le | Thế tôi tắt live trước đây. |
| 3 | 大家再见 再见 | dà jiā zài jiàn zài jiàn | Chào mọi người nhé, tạm biệt. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ tōu tōu huí lái bǎ cài dōu zuò hǎo leKhông ngờ cô về lén lút, còn nấu cơm xong xuôi.

HSK 2
0:03s
nǐ guò dé bù hǎo jiù zhī dào ná wǒ sā qìcuộc sống không suôn sẻ là cô chỉ biết trút lên tôi.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō le bú yào měi cì guò dé bù shùn jiù ná wǒ sā qìTôi đã bảo rồi, đừng mỗi lần khó ở lại trút lên tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ děng wǒ zǎn gòu le mǎi bié shù de qián wǒ jiù bān aCô đợi tôi tích đủ tiền mua biệt thự rồi sẽ dọn đi.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng ràng wǒ hěn bù shuǎng nǐ zhī bù zhī dàoCô cứ như vậy khiến tôi rất khó chịu, biết không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng jiù shì nǐ qù zhǎo rén jiě jué wāng ruò hǎi nà ge rè sōu de shì qíngRõ ràng chính anh đi tìm người xử lý vụ Uông Nhược Hải lên xu hướng tìm kiếm,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gāng tiě zuò de ma zěn me hái huì kū neCô làm bằng sắt thép cơ mà, sao vẫn biết khóc thế?










