Cách dùng "那 我就先下播了" (nà wǒ jiù xiān xià bō le) trong hội thoại tiếng Trung
那 我就先下播了
Thế tôi tắt live trước đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
26:19
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的很感谢大家 和我一起维护了网络环境的清静 | zhēn de hěn gǎn xiè dà jiā hé wǒ yì qǐ wéi hù le wǎng luò huán jìng de qīng jìng | Thật sự rất cảm ơn mọi người đã dùng tôi duy trì sự yên ổn của môi trường mạng. |
| 2▶ | 那 我就先下播了 | nà wǒ jiù xiān xià bō le | Thế tôi tắt live trước đây. |
| 3 | 大家再见 再见 | dà jiā zài jiàn zài jiàn | Chào mọi người nhé, tạm biệt. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 8 of 11)
HSK 4
0:03s
zhè ge tǐng hǎo kàn de a zhè ge lǜ sè hěn yáng guāngCái này màu xanh đẹp quá, rất nổi bật,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yě tài duǎn le ba wǒ cóng lái méi chuān guò zhè me duǎn de qún ziThế này ngắn quá. Tôi chưa bao giờ mặc váy ngắn vậy.

HSK 2
0:03s
nǐ men zhè ér yǒu dǎ dǐ kù ma gěi tā lái yī tiáo yǒu de shāo děngCác cô có quần tất không? Lấy cho cô ấy. Có ạ, xin đợi chút.

HSK 7
0:03s
wǎng shàng èr shí bā kuài qián hái bāo yóu ne bié fèi huàTrên mạng có 28 tệ, còn miễn phí vận chuyển. Đừng có vớ vẩn,

HSK 3
0:03s
tài qí guài le wǒ bǎ tā huàn xià lái a bié bié biéTrông cứ kì kì. Tôi thay ra đây. Đừng.

HSK 4
0:03s
qián dà jiě nǐ xiān chū lái ràng wǒ kàn kàn zài shuō xíng bù xíngChị Tiền ạ, ra đây tôi xem trước đã rồi nói sau. Được không hả.

HSK 5
0:03s
gēn běn jiù bú shì hé wǒ bú shì wǒ de fēng gé nǐ kàn zhè dōu bù xiàng wǒ leHoàn toàn không phù hợp với tôi. Không phải phong cách của tôi. Anh xem, thế này chẳng giống tôi.

HSK 5
0:03s
wǒ kàn kàn a xiàn zài jiù chà yī shuāng gāo gēn xié le zán jiù qí huó leTôi xem nào, còn thiếu đôi cao gót nữa là chúng ta xong việc.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guǐ wū kuài zǒu le hǎo wǒ zhī dào le xiè xiè a xiè xièNhà ma, mau, đi thôi. Được, cô biết rồi, cảm ơn cháu.







