Cách dùng "你快看 大军直播呢" (nǐ kuài kàn dà jūn zhí bō ne) trong hội thoại tiếng Trung
你快看 大军直播呢
nǐ kuài kàn dà jūn zhí bō ne
Cô mau xem này, Đại Quân đang live đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
20:07
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们都要友善理智地 看待这件事情 对吗 | wǒ men dōu yào yǒu shàn lǐ zhì dì kàn dài zhè jiàn shì qíng duì ma | chúng ta vẫn phải nhìn nhận sự việc một cách hòa nhã, lý trí, đúng không? |
| 2▶ | 你快看 大军直播呢 | nǐ kuài kàn dà jūn zhí bō ne | Cô mau xem này, Đại Quân đang live đấy. |
| 3 | 都播一天了 没挪过窝 | dōu bō yī tiān le méi nuó guò wō | live cả ngày rồi, chẳng nhúc nhích đi đâu. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ tōu tōu huí lái bǎ cài dōu zuò hǎo leKhông ngờ cô về lén lút, còn nấu cơm xong xuôi.

HSK 2
0:03s
nǐ guò dé bù hǎo jiù zhī dào ná wǒ sā qìcuộc sống không suôn sẻ là cô chỉ biết trút lên tôi.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō le bú yào měi cì guò dé bù shùn jiù ná wǒ sā qìTôi đã bảo rồi, đừng mỗi lần khó ở lại trút lên tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ děng wǒ zǎn gòu le mǎi bié shù de qián wǒ jiù bān aCô đợi tôi tích đủ tiền mua biệt thự rồi sẽ dọn đi.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng ràng wǒ hěn bù shuǎng nǐ zhī bù zhī dàoCô cứ như vậy khiến tôi rất khó chịu, biết không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng jiù shì nǐ qù zhǎo rén jiě jué wāng ruò hǎi nà ge rè sōu de shì qíngRõ ràng chính anh đi tìm người xử lý vụ Uông Nhược Hải lên xu hướng tìm kiếm,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gāng tiě zuò de ma zěn me hái huì kū neCô làm bằng sắt thép cơ mà, sao vẫn biết khóc thế?










