Cách dùng "稍等一下 大家 我挪个车" (shāo děng yí xià dà jiā wǒ nuó gè chē) trong hội thoại tiếng Trung
稍等一下 大家 我挪个车
shāo děng yí xià dà jiā wǒ nuó gè chē
Mọi người đợi chút nhé, tôi phải di chuyển xe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
25:41
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 马上就挪 | mǎ shàng jiù nuó | Đi ngay đây. |
| 2▶ | 稍等一下 大家 我挪个车 | shāo děng yí xià dà jiā wǒ nuó gè chē | Mọi người đợi chút nhé, tôi phải di chuyển xe. |
| 3 | 再次感谢大家对我的关心与支持 | zài cì gǎn xiè dà jiā duì wǒ de guān xīn yǔ zhī chí | Một lần nữa cảm ơn mọi người đã quan tâm và ủng hộ. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ tōu tōu huí lái bǎ cài dōu zuò hǎo leKhông ngờ cô về lén lút, còn nấu cơm xong xuôi.

HSK 2
0:03s
nǐ guò dé bù hǎo jiù zhī dào ná wǒ sā qìcuộc sống không suôn sẻ là cô chỉ biết trút lên tôi.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō le bú yào měi cì guò dé bù shùn jiù ná wǒ sā qìTôi đã bảo rồi, đừng mỗi lần khó ở lại trút lên tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ děng wǒ zǎn gòu le mǎi bié shù de qián wǒ jiù bān aCô đợi tôi tích đủ tiền mua biệt thự rồi sẽ dọn đi.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng ràng wǒ hěn bù shuǎng nǐ zhī bù zhī dàoCô cứ như vậy khiến tôi rất khó chịu, biết không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng jiù shì nǐ qù zhǎo rén jiě jué wāng ruò hǎi nà ge rè sōu de shì qíngRõ ràng chính anh đi tìm người xử lý vụ Uông Nhược Hải lên xu hướng tìm kiếm,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gāng tiě zuò de ma zěn me hái huì kū neCô làm bằng sắt thép cơ mà, sao vẫn biết khóc thế?










