Cách dùng "他把我拉黑了 再试试" (tā bǎ wǒ lā hēi le zài shì shì) trong hội thoại tiếng Trung

hēile zàishìshì

Nó chặn tôi rồi. Thử lại xem.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:03
nǐ men fàng xīn ba wǒ xīn lǐ yǒu shù wǒ zhī dào gāi zěn me bàn

你们放心吧 我心里有数 我知道该怎么办

Mọi người yên tâm, con hiểu tình hình. Con biết nên làm thế nào.

LINE 0218:26
PLAYING SCENE
tā bǎ wǒ lā hēi le zài shì shì

他把我拉黑了 再试试

Nó chặn tôi rồi. Thử lại xem.

LINE 0318:31
zhēn
hēi
le

Chặn thật rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp18:26
TMDB ID230311