Cách dùng "他就成这样了 绝对不能让他们在一起了" (tā jiù chéng zhè yàng le jué duì bù néng ràng tā men zài yì qǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
他就成这样了 绝对不能让他们在一起了
mà đã thành thế này. Nhất định không được để chúng ở bên nhau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
18:38
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行行 不是 你看看 你说儿子跟她才接触几天哪 | xíng xíng bú shì nǐ kàn kàn nǐ shuō ér zi gēn tā cái jiē chù jǐ tiān nǎ | Được rồi mà. Ơ hay, ông nhìn đi. Con trai mới tiếp xúc với cô ta mấy ngày |
| 2▶ | 他就成这样了 绝对不能让他们在一起了 | tā jiù chéng zhè yàng le jué duì bù néng ràng tā men zài yì qǐ le | mà đã thành thế này. Nhất định không được để chúng ở bên nhau. |
| 3 | 不能让他接触这孩子 行行行 冷静 别生气 | bù néng ràng tā jiē chù zhè hái zi xíng xíng xíng lěng jìng bié shēng qì | Không thể để thằng bé tiếp xúc cô gái này. Được rồi, bình tĩnh, đừng giận. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ tōu tōu huí lái bǎ cài dōu zuò hǎo leKhông ngờ cô về lén lút, còn nấu cơm xong xuôi.

HSK 2
0:03s
nǐ guò dé bù hǎo jiù zhī dào ná wǒ sā qìcuộc sống không suôn sẻ là cô chỉ biết trút lên tôi.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō le bú yào měi cì guò dé bù shùn jiù ná wǒ sā qìTôi đã bảo rồi, đừng mỗi lần khó ở lại trút lên tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ děng wǒ zǎn gòu le mǎi bié shù de qián wǒ jiù bān aCô đợi tôi tích đủ tiền mua biệt thự rồi sẽ dọn đi.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng ràng wǒ hěn bù shuǎng nǐ zhī bù zhī dàoCô cứ như vậy khiến tôi rất khó chịu, biết không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng jiù shì nǐ qù zhǎo rén jiě jué wāng ruò hǎi nà ge rè sōu de shì qíngRõ ràng chính anh đi tìm người xử lý vụ Uông Nhược Hải lên xu hướng tìm kiếm,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gāng tiě zuò de ma zěn me hái huì kū neCô làm bằng sắt thép cơ mà, sao vẫn biết khóc thế?










