Cách dùng "我很困扰的 大哥 好不好" (wǒ hěn kùn rǎo de dà gē hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我很困扰的 大哥 好不好
wǒ hěn kùn rǎo de dà gē hǎo bù hǎo
Tôi rất rối, được không ông anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
4:22
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是我不习惯啊 | kě shì wǒ bù xí guàn a | Nhưng tôi không quen. |
| 2▶ | 我很困扰的 大哥 好不好 | wǒ hěn kùn rǎo de dà gē hǎo bù hǎo | Tôi rất rối, được không ông anh. |
| 3 | 你干吗平白无故对我这么好啊 | nǐ gàn má píng bái wú gù duì wǒ zhè me hǎo a | Tại sao anh cứ đối tốt với tôi vô cớ thế? |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ tōu tōu huí lái bǎ cài dōu zuò hǎo leKhông ngờ cô về lén lút, còn nấu cơm xong xuôi.

HSK 2
0:03s
nǐ guò dé bù hǎo jiù zhī dào ná wǒ sā qìcuộc sống không suôn sẻ là cô chỉ biết trút lên tôi.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō le bú yào měi cì guò dé bù shùn jiù ná wǒ sā qìTôi đã bảo rồi, đừng mỗi lần khó ở lại trút lên tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ děng wǒ zǎn gòu le mǎi bié shù de qián wǒ jiù bān aCô đợi tôi tích đủ tiền mua biệt thự rồi sẽ dọn đi.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng ràng wǒ hěn bù shuǎng nǐ zhī bù zhī dàoCô cứ như vậy khiến tôi rất khó chịu, biết không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng jiù shì nǐ qù zhǎo rén jiě jué wāng ruò hǎi nà ge rè sōu de shì qíngRõ ràng chính anh đi tìm người xử lý vụ Uông Nhược Hải lên xu hướng tìm kiếm,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gāng tiě zuò de ma zěn me hái huì kū neCô làm bằng sắt thép cơ mà, sao vẫn biết khóc thế?










