Cách dùng "你们一个个的都那么闲的呢" (nǐ men yí gè gè de dōu nà me xián de ne) trong hội thoại tiếng Trung
你们一个个的都那么闲的呢
nǐ men yí gè gè de dōu nà me xián de ne
Tất cả mọi người đều rảnh lắm hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:36
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我发个视频 你们起哄 我现在道歉 你们还起哄 | wǒ fā gè shì pín nǐ men qǐ hòng wǒ xiàn zài dào qiàn nǐ men hái qǐ hòng | Tôi đăng video, mọi người ầm ĩ cả lên. Giờ tôi xin lỗi, mọi người vẫn ầm ĩ. |
| 2▶ | 我发个视频 你们起哄 我现在道歉 你们还起哄 | wǒ fā gè shì pín nǐ men qǐ hòng wǒ xiàn zài dào qiàn nǐ men hái qǐ hòng | Tôi đăng video, mọi người ầm ĩ cả lên. Giờ tôi xin lỗi, mọi người vẫn ầm ĩ. |
| 3 | 还人肉我 来来来 你人肉我 谁怕谁呀 | hái rén ròu wǒ lái lái lái nǐ rén ròu wǒ shuí pà shuí ya | Lại còn truy lùng tôi? Tới đi, truy lùng tôi đi. Xem ai sợ ai. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nǐ tōu tōu huí lái bǎ cài dōu zuò hǎo leKhông ngờ cô về lén lút, còn nấu cơm xong xuôi.

HSK 2
0:03s
nǐ guò dé bù hǎo jiù zhī dào ná wǒ sā qìcuộc sống không suôn sẻ là cô chỉ biết trút lên tôi.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō le bú yào měi cì guò dé bù shùn jiù ná wǒ sā qìTôi đã bảo rồi, đừng mỗi lần khó ở lại trút lên tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ děng wǒ zǎn gòu le mǎi bié shù de qián wǒ jiù bān aCô đợi tôi tích đủ tiền mua biệt thự rồi sẽ dọn đi.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng ràng wǒ hěn bù shuǎng nǐ zhī bù zhī dàoCô cứ như vậy khiến tôi rất khó chịu, biết không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng jiù shì nǐ qù zhǎo rén jiě jué wāng ruò hǎi nà ge rè sōu de shì qíngRõ ràng chính anh đi tìm người xử lý vụ Uông Nhược Hải lên xu hướng tìm kiếm,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gāng tiě zuò de ma zěn me hái huì kū neCô làm bằng sắt thép cơ mà, sao vẫn biết khóc thế?










