Cách dùng "不知情不能作为理由的" (bù zhī qíng bù néng zuò wéi lǐ yóu de) trong hội thoại tiếng Trung
不知情不能作为理由的
Không biết chuyện thì không thể làm lý do được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:22
shěn审
chá查
yì义
wù务
“nghĩa vụ thẩm tra.”
LINE 0228:24
PLAYING SCENEbù不
zhī知
qíng情
bù不
néng能
zuò作
wéi为
lǐ理
yóu由
de的
“Không biết chuyện thì không thể làm lý do được.”
LINE 0328:26
duì对
ma吗
tiáo调
jiě解
yuán员
“Đúng không, nhân viên hòa giải?”
Show Information