Cách dùng "就是在主播签约期间" (jiù shì zài zhǔ bō qiān yuē qī jiān) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìzàizhǔqiānyuējiān

Trong thời gian biên tập viên ký hợp đồng,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:03
shì
shì
hái
yǒu
yuē
dìng

có phải còn hẹn rồi không?

LINE 0205:05
PLAYING SCENE
jiù
shì
zài
zhǔ
qiān
yuē
jiān

Trong thời gian biên tập viên ký hợp đồng,

LINE 0305:07
de
suǒ
yǒu
shōu
gēn
fēn
chéng

tất cả lợi nhuận và phân chia của cô,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp05:05
TMDB ID283950