Cách dùng "就是在主播签约期间" (jiù shì zài zhǔ bō qiān yuē qī jiān) trong hội thoại tiếng Trung
就是在主播签约期间
Trong thời gian biên tập viên ký hợp đồng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:03
shì是
bú不
shì是
hái还
yǒu有
yuē约
dìng定
“có phải còn hẹn rồi không?”
LINE 0205:05
PLAYING SCENEjiù就
shì是
zài在
zhǔ主
bō播
qiān签
yuē约
qī期
jiān间
“Trong thời gian biên tập viên ký hợp đồng,”
LINE 0305:07
nǐ你
de的
suǒ所
yǒu有
shōu收
yì益
gēn跟
fēn分
chéng成
“tất cả lợi nhuận và phân chia của cô,”
Show Information