Cách dùng "人设崩塌啦" (rén shè bēng tā la) trong hội thoại tiếng Trung
人设崩塌啦
Hình tượng nhân vật sụp đổ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:35
nǐ你
de的
jié结
jú局
jiù就
dìng定
le了
“thì kết cục của cậu đã định rồi.”
LINE 0221:40
PLAYING SCENErén人
shè设
bēng崩
tā塌
la啦
“Hình tượng nhân vật sụp đổ rồi.”
LINE 0321:48
nǐ你
fān翻
bù不
liǎo了
shēn身
“Cậu không thể trở mình được.”
Show Information