Cách dùng "所谓的形象一致" (suǒ wèi de xíng xiàng yí zhì) trong hội thoại tiếng Trung
所谓的形象一致
Hình tượng giống nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
zhí执
xíng行
biāo标
zhǔn准
“Thực hiện tiêu chuẩn.”
LINE 0214:12
PLAYING SCENEsuǒ所
wèi谓
de的
xíng形
xiàng象
yí一
zhì致
“Hình tượng giống nhau.”
LINE 0314:14
yě也
zhǐ只
bù不
guò过
shì是
wǒ我
men们
lǐ理
jiě解
“cũng chỉ là chúng ta hiểu thôi.”
Show Information