Cách dùng "他把粉丝当成提款机" (tā bǎ fěn sī dàng chéng tí kuǎn jī) trong hội thoại tiếng Trung

fěndàngchéngkuǎn

Anh ấy coi fan là ATM.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:13
hái
yǒu
lín
shāng
pǐn

và cả sản phẩm tạm thời.

LINE 0211:15
PLAYING SCENE
fěn
dàng
chéng
kuǎn

Anh ấy coi fan là ATM.

LINE 0311:20
fēng
le

Cô ấy điên rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp11:15
TMDB ID283950