Cách dùng "他把粉丝当成提款机" (tā bǎ fěn sī dàng chéng tí kuǎn jī) trong hội thoại tiếng Trung
他把粉丝当成提款机
Anh ấy coi fan là ATM.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:13
hái还
yǒu有
lín临
qī期
shāng商
pǐn品
“và cả sản phẩm tạm thời.”
LINE 0211:15
PLAYING SCENEtā他
bǎ把
fěn粉
sī丝
dàng当
chéng成
tí提
kuǎn款
jī机
“Anh ấy coi fan là ATM.”
LINE 0311:20
tā她
fēng疯
le了
“Cô ấy điên rồi.”
Show Information