Cách dùng "她也可以按流程解约呀" (tā yě kě yǐ àn liú chéng jiě yuē ya) trong hội thoại tiếng Trung

ànliúchéngjiěyuēya

cô ấy cũng có thể hủy hợp đồng theo quy trình.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:17
jiù
suàn
xiǎng
gàn
le

Cho dù cô ấy không muốn làm nữa,

LINE 0214:18
PLAYING SCENE
àn
liú
chéng
jiě
yuē
ya

cô ấy cũng có thể hủy hợp đồng theo quy trình.

LINE 0314:20
shān
dòng
fěn

Cậu xúi giục fan,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp14:18
TMDB ID283950