Cách dùng "她也可以按流程解约呀" (tā yě kě yǐ àn liú chéng jiě yuē ya) trong hội thoại tiếng Trung
她也可以按流程解约呀
cô ấy cũng có thể hủy hợp đồng theo quy trình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:17
jiù就
suàn算
tā她
bù不
xiǎng想
gàn干
le了
“Cho dù cô ấy không muốn làm nữa,”
LINE 0214:18
PLAYING SCENEtā她
yě也
kě可
yǐ以
àn按
liú流
chéng程
jiě解
yuē约
ya呀
“cô ấy cũng có thể hủy hợp đồng theo quy trình.”
LINE 0314:20
nǐ你
shān煽
dòng动
fěn粉
sī丝
“Cậu xúi giục fan,”
Show Information