Cách dùng "他以艾哩哩公司的名义" (tā yǐ ài lī lī gōng sī de míng yì) trong hội thoại tiếng Trung
他以艾哩哩公司的名义
Anh ta lấy danh nghĩa công ty Ellie
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:21
wǒ我
kàn看
tā他
“Tôi thấy anh ta...”
LINE 0222:22
PLAYING SCENEtā他
yǐ以
ài艾
lī哩
lī哩
gōng公
sī司
de的
míng名
yì义
“Anh ta lấy danh nghĩa công ty Ellie”
LINE 0322:24
qǐ起
sù诉
nǐ你
cún存
zài在
wéi违
yuē约
xíng行
wéi为
“khởi tố anh có hành vi vi vi vi vi phạm hợp đồng.”
Show Information