Cách dùng "她最近忙着照顾老主任" (tā zuì jìn máng zhe zhào gù lǎo zhǔ rèn) trong hội thoại tiếng Trung
她最近忙着照顾老主任
Gần đây cô ấy bận chăm sóc chủ nhiệm cũ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:42
táng唐
lǜ律
“Luật sư Đường”
LINE 0203:43
PLAYING SCENEtā她
zuì最
jìn近
máng忙
zhe着
zhào照
gù顾
lǎo老
zhǔ主
rèn任
“Gần đây cô ấy bận chăm sóc chủ nhiệm cũ,”
LINE 0303:45
yě也
wú无
xiá暇
gù顾
jí及
gōng工
zuò作
le了
“cũng không có thời gian để ý đến công việc.”
Show Information