Cách dùng "我把你给弄丢了" (wǒ bǎ nǐ gěi nòng diū le) trong hội thoại tiếng Trung
我把你给弄丢了
Anh làm mất em rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:56
jiù就
xiàng像
wǒ我
gāng刚
lái来
de的
shí时
hòu候
nà那
yàng样
“Giống như lúc tôi mới đến vậy.”
LINE 0236:04
PLAYING SCENEwǒ我
bǎ把
nǐ你
gěi给
nòng弄
diū丢
le了
“Anh làm mất em rồi.”
LINE 0336:09
shì是
bú不
shì是
“Đúng không?”
Show Information