Cách dùng "我以为那会是个好机会" (wǒ yǐ wéi nà huì shì gè hǎo jī huì) trong hội thoại tiếng Trung
我以为那会是个好机会
Tôi tưởng đó sẽ là cơ hội tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:05
wǒ我
xiāng相
xìn信
le了
“Tôi tin rồi.”
LINE 0210:06
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ以
wéi为
nà那
huì会
shì是
gè个
hǎo好
jī机
huì会
“Tôi tưởng đó sẽ là cơ hội tốt.”
LINE 0310:08
zài在
tā他
de的
hǒng哄
piàn骗
zhī之
xià下
“Dưới sự lừa gạt của anh ấy,”
Show Information