Cách dùng "勇敢一点 趁着年轻" (yǒng gǎn yì diǎn chèn zhe nián qīng) trong hội thoại tiếng Trung
勇敢一点 趁着年轻
Dũng cảm lên, nhân lúc còn trẻ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:15
wǒ我
jiù就
shì是
yí一
gè个
fǎn反
miàn面
jiào教
cái材
“Tôi chỉ là một giáo trình phản diện.”
LINE 0208:17
PLAYING SCENEyǒng gǎn yì diǎn chèn zhe nián qīng
勇敢一点 趁着年轻
“Dũng cảm lên, nhân lúc còn trẻ”
LINE 0308:20
xiān先
bù不
shuō说
tán谈
liàn恋
ài爱
le了
“Không nói chuyện yêu đương nữa.”
Show Information